DỊCH

Thông tin 2

kho tài nguyên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • VUI MỪNG CHÀO ĐÓN

    1 khách và 0 thành viên

    XEM TRUYỀN HÌNH

    Free Car 8 Cursors at www.totallyfreecursors.com

    sự kiện

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Thì Của Động Từ

  • The Simple Present Tense - The Present Continuos Tense - Phần 2
  • The Simple Present Tense - The Present Continuos Tense - Phần 3
  • The Simple Present Tense - The Present Continuos Tense - Phần 4
  • The Simple Present Tense - The Present Continuos Tense - Phần 5
  • The Simple Present Tense - The Present Continuos Tense - Phần 6
  • The Simple Present Tense - The Present Continuos Tense - Phần 7
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 1
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 2
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 3
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 4
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 5
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 6
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 7
  • The Present Perfect Tense - The Simple Past Tense- Phần 8
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 1
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 2
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 3
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 4
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 5
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 6
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 7
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 8
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 9
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 10
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 11
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 12
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 13
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 14
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 15
  • The Past Continuos Tense - The Past Perfect Tense- Phần 16
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 9
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 8
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 7
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 6
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 5
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 4
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 3
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 2
  • The Simple Future Tense - The Future Continuos Tense - Future Perfect Tense- Phần 1
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 8
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 7
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 6
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 5
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 4
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 3
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 2
  • The Present Perfext Continuos Tense - The Past Perfect Continuos Tense - The Future Perfect Continuos Tense- Phần 1
  • Cấu Trúc Ngữ Pháp

  • Used To - Be Used To_Get Used To -Phần 2
  • Used To - Be Used To_Get Used To -Phần 3
  • Used To - Be Used To_Get Used To -Phần 4
  • Used To - Be Used To_Get Used To -Phần 5
  • The Relative Pronouns ( tiếp theo)- Phần 1
  • The Relative Pronouns ( tiếp theo)- Phần 2
  • The Relative Pronouns ( tiếp theo)- Phần 3
  • The Relative Pronouns ( tiếp theo)- Phần 4
  • The Relative Pronouns ( tiếp theo)- Phần 5
  • The Relative Pronouns ( tiếp theo)- Phần 6
  • The Relative Pronouns ( tiếp theo)- Phần 7
  • The Relative Pronouns - Phần 1
  • The Relative Pronouns - Phần 2
  • The Relative Pronouns - Phần 3
  • The Relative Pronouns - Phần 4
  • The Relative Pronouns - Phần 5
  • The Relative Pronouns - Phần 6
  • The Relative Pronouns - Phần 7
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 1
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 2
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 3
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 4
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 5
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 6
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 7
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 8
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 9
  • The Passive Voice ( tiếp theo )- Phần 10
  • The Passive Voice - Phần 1
  • The Passive Voice - Phần 2
  • The Passive Voice - Phần 3
  • The Passive Voice - Phần 4
  • The Passive Voice - Phần 5
  • The Passive Voice - Phần 6
  • The Passive Voice - Phần 7
  • The Passive Voice - Phần 8
  • The Passive Voice - Phần 9
  • Subject - Verb Agreement ( tiếp theo )- Phần 1
  • Subject - Verb Agreement ( tiếp theo )- Phần 2
  • Subject - Verb Agreement ( tiếp theo )- Phần 3
  • Subject - Verb Agreement ( tiếp theo )- Phần 4
  • Subject - Verb Agreement ( tiếp theo )- Phần 5
  • Subject - Verb Agreement ( tiếp theo )- Phần 6
  • Subject - Verb Agreement ( tiếp theo )- Phần 7
  • Subject - Verb Agreement- Phần 1
  • Subject - Verb Agreement- Phần 2
  • Subject - Verb Agreement- Phần 3
  • Subject - Verb Agreement- Phần 4
  • Subject - Verb Agreement- Phần 5
  • Subject - Verb Agreement- Phần 6
  • Numbers Of Nouns (tiếp theo ) - Phần 1
  • Numbers Of Nouns (tiếp theo ) - Phần 2
  • Numbers Of Nouns (tiếp theo ) - Phần 3
  • Numbers Of Nouns (tiếp theo ) - Phần 4
  • Numbers Of Nouns (tiếp theo ) - Phần 5
  • Numbers Of Nouns (tiếp theo ) - Phần 6
  • Numbers Of Nouns- Phần 1
  • Numbers Of Nouns- Phần 2
  • Numbers Of Nouns- Phần 3
  • Numbers Of Nouns- Phần 4
  • Numbers Of Nouns- Phần 5
  • Numbers Of Nouns- Phần 6
  • Gerund (tt)- Phần 1
  • Gerund (tt)- Phần 2
  • Gerund (tt)- Phần 3
  • Gerund (tt)- Phần 4
  • Gerund (tt)- Phần 5
  • Gerund (tt)- Phần 6
  • Gerund (tt)- Phần 7
  • Gerund (tt)- Phần 8
  • Gerund - Phần 1
  • Gerund - Phần 2
  • Gerund - Phần 3
  • Gerund - Phần 4
  • Gerund - Phần 5
  • Gerund - Phần 6
  • Gerund - Phần 7
  • Gerund - Phần 8
  • Gerund - Phần 9
  • Conditional Sentences- Phần 1
  • Conditional Sentences- Phần 2
  • Conditional Sentences- Phần 3
  • Conditional Sentences- Phần 4
  • Conditional Sentences- Phần 5
  • Conditional Sentences- Phần 6
  • Conditional Sentences- Phần 7
  • Conditional Sentences- Phần 8
  • Conditional Sentences- Phần 9
  • Comparison Of Adjectives (tt)- Phần 1
  • Comparison Of Adjectives (tt)- Phần 2
  • Comparison Of Adjectives (tt)- Phần 3
  • Comparison Of Adjectives (tt)- Phần 4
  • Comparison Of Adjectives (tt)- Phần 5
  • Comparison Of Adjectives- Phần 1
  • Comparison Of Adjectives- Phần 2
  • Comparison Of Adjectives- Phần 3
  • Comparison Of Adjectives- Phần 4
  • Comparison Of Adjectives- Phần 5
  • Comparison Of Adjectives- Phần 6
  • Comparison Of Adjectives- Phần 7
  • Comparison Of Adjectives- Phần 8
  • Causative Form - Phần 1
  • Causative Form - Phần 2
  • Causative Form - Phần 3
  • Causative Form - Phần 4
  • Causative Form - Phần 5
  • Causative Form - Phần 6
  • Causative Form - Phần 7
  • Causative Form - Phần 8
  • Causative Form - Phần 9
  • Causative Form - Phần 10